Hành trình Tiếng Đức A1
Khởi đầu hành trình chinh phục tiếng Đức A1 của bạn. Hoàn thành các chặng để mở khóa kỹ năng giao tiếp và khám phá văn hóa các nước nói tiếng Đức.
Toàn bộ roadmap
Mở từng module, lesson và chọn activity để xem nội dung chi tiết.
Tìm hiểu cấu trúc khóa học, các học phần và những gì bạn sẽ học được trong suốt hành trình A1. • 10 min
Xác định mục tiêu học tập rõ ràng để tăng động lực và giúp việc học có định hướng. • 12 min
Hiểu rằng mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học và tự tin hơn khi luyện tập. • 8 min
Xác định phương pháp học nào phù hợp nhất với bạn để tối ưu hóa việc tiếp thu kiến thức. • 10 min
Tạo một lịch trình học tập thực tế và hiệu quả để duy trì tiến độ đều đặn. • 15 min
Một cái nhìn tổng quan về những thách thức và niềm vui khi học tiếng Đức, giúp bạn chuẩn bị tinh thần tốt nhất. • 5 min
Khám phá các chữ cái trong tiếng Đức, bao gồm cả những ký tự đặc biệt, và luyện phát âm theo video. • 40 min
Luyện kỹ năng nghe và nhận diện các chữ cái qua bài tập nghe và viết lại từ. • 30 min
Học cách phát âm các từ chứa nguyên âm đôi như ei, ai, eu, äu, au. • 10 min
Nắm vững cách phát âm các âm gió (ch, sch, sp/st) và các dạng âm 's' (s/ss/ß) đặc trưng. • 10 min
Hiểu những điểm tương đồng và khác biệt trong phát âm giữa hai ngôn ngữ để học nhanh hơn. • 10 min
Tập ghép các âm riêng lẻ thành từ hoàn chỉnh và đọc to một cách chính xác. • 10 min
Củng cố kỹ năng qua việc luyện phát âm các từ, câu và đoạn văn ngắn. • 10 min
Tập trung vào các cặp âm tương tự nhau để tránh phát âm sai và cải thiện khả năng nghe. • 10 min
Thử thách với các từ và câu phức tạp hơn chứa âm gió để tăng độ trôi chảy. • 20 min
Nhận phản hồi trực tiếp từ giáo viên để cải thiện những lỗi phát âm của riêng bạn. • 30 min
Làm quen với các số đếm cơ bản và các trường hợp đặc biệt từ 11 đến 20. • 10 min
Tìm hiểu quy tắc đọc các số từ 21 đến 100, đặc biệt là quy tắc 'đơn vị trước, hàng chục sau'. • 15 min
Củng cố kiến thức đã học qua các bài tập nghe và đọc số. • 10 min
Học các mẫu câu để hỏi và cung cấp số điện thoại một cách tự nhiên. • 12 min
Nắm vững cách hỏi giờ và nói giờ trong tiếng Đức, cả theo cách trang trọng và thân mật. • 15 min
Thực hành các mẫu câu để hỏi giá và hiểu các con số khi mua sắm. • 10 min
Ôn tập kiến thức vừa học qua một bài quiz ngắn. • 10 min
Tìm hiểu cấu trúc và quy tắc để đọc các số lớn một cách chính xác. • 20 min
Thực hành với các số trong khoảng 1.000 - 9.999. • 20 min
Nâng cao kỹ năng với các con số phức tạp hơn lên đến hàng trăm nghìn. • 20 min
Tự tin đọc các con số lên đến hàng triệu. • 20 min
Nâng cao kỹ năng nghe và nhận diện các số lớn qua bài tập điền từ. • 15 min
Hướng dẫn đặt lịch học online 1-1 với mentor để được hỗ trợ trực tiếp. • 30 min
Học các từ vựng và cụm từ cần thiết để bắt đầu một cuộc hội thoại. • 15 min
Nghe và nhận diện các từ vựng về chào hỏi trong các đoạn hội thoại ngắn. • 10 min
Tìm hiểu các mẫu câu phổ biến để sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. • 10 min
Thực hành nói theo các đoạn hội thoại mẫu về lần gặp đầu tiên. • 15 min
Khám phá lợi ích của việc nghe thụ động và cách áp dụng để học tiếng Đức hiệu quả hơn. • 5 min
Ghi nhớ các đại từ nhân xưng (tôi, bạn, anh ấy,...) và vai trò của chúng trong câu. • 12 min
Thực hành chia các động từ quan trọng như 'sein' (thì, là), 'haben' (có) ở thì hiện tại. • 20 min
Nghe hai đoạn giới thiệu ngắn để làm quen với cấu trúc và từ vựng. • 8 min
Sử dụng các từ vựng và ngữ pháp đã học để viết một đoạn giới thiệu ngắn về bản thân. • 15 min
Tương tác với các câu hỏi phỏng vấn tự động để luyện phản xạ giới thiệu bản thân. • 15 min
Ôn tập và củng cố các kiến thức đã học trong modul này. • 10 min
Luyện tập hội thoại và nhận phản hồi trực tiếp để tự tin hơn khi giao tiếp. • 30 min
Học các danh từ và động từ liên quan đến các hoạt động giải trí và công việc. • 15 min
Tăng cường khả năng nhận diện từ vựng qua các bài nghe ngắn. • 10 min
Luyện nói theo mẫu câu 'Ich singe gern' để diễn tả điều bạn thích làm. • 10 min
Đọc và hiểu một đoạn văn bản ngắn mô tả về sở thích của một người. • 10 min
Làm quen với các động từ bất quy tắc thường gặp như 'lesen', 'sprechen', 'fahren'. • 30 min
Củng cố kiến thức bằng cách làm các bài tập chia động từ bất quy tắc. • 25 min
Học cách đặt câu hỏi không có từ để hỏi, bắt đầu bằng động từ. • 30 min
Tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc 'Was machen Sie gern?' để hỏi về sở thích. • 10 min
Nghe một đoạn hội thoại ngắn để hiểu cách người bản xứ hỏi và trả lời về sở thích. • 8 min
Thực hành viết một đoạn ngắn mô tả sở thích của người khác. • 15 min
Thử thách kỹ năng nghe với một bài phỏng vấn dài hơn về các hoạt động giải trí. • 10 min
Luyện tập trả lời các câu hỏi phỏng vấn về sở thích để tăng sự tự tin. • 18 min
Ôn tập các loại câu hỏi và cách chia động từ đã học. • 8 min
Giới thiệu về khái niệm mạo từ (der, die, das) và tầm quan trọng của giống trong tiếng Đức. • 10 min
Nghe hội thoại và học mẫu câu 'Was machst du von Beruf?' để hỏi về công việc. • 10 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Vận dụng kiến thức đã học để thực hành một cuộc hội thoại hoàn chỉnh về bản thân. • 30 min
Nạp từ vựng về các nơi chốn quen thuộc như bưu điện, siêu thị, nhà ga. • 20 min
Nghe và xác định các địa điểm được nhắc đến trong đoạn hội thoại. • 8 min
Đọc một bản đồ đơn giản và xác định vị trí của các địa điểm. • 10 min
Củng cố vốn từ vựng chủ đề thành phố qua các bài tập nghe. • 10 min
Luyện tập hỏi và trả lời về vị trí của các địa điểm trong thành phố. • 12 min
Tìm hiểu cách sử dụng mạo từ không xác định khi đề cập đến một đối tượng chung. • 30 min
Học cách phủ định danh từ trong tiếng Đức bằng 'kein' và 'keine'. • 10 min
Viết một đoạn văn ngắn để miêu tả một thành phố hoặc nơi bạn sống. • 10 min
Học cách thành lập câu mệnh lệnh để đưa ra yêu cầu hoặc chỉ dẫn. • 20 min
Vận dụng câu mệnh lệnh và từ vựng đã học để thực hành hỏi và chỉ đường. • 12 min
Nghe và học từ vựng về bốn mùa trong năm và các hoạt động liên quan. • 7 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Luyện tập nói về mùa bạn yêu thích và lý do tại sao. • 10 min
Ghi nhớ tên các loại thực phẩm và đồ uống cùng với mạo từ của chúng. • 15 min
Củng cố vốn từ vựng chủ đề ăn uống qua các bài tập nghe. • 10 min
Viết một đoạn ngắn giới thiệu về món ăn mà bạn yêu thích. • 10 min
Luyện tập các đoạn hội thoại ngắn về việc gọi món và bày tỏ sở thích ăn uống. • 12 min
Kiểm tra nhanh khả năng ghi nhớ từ vựng đã học. • 5 min
Hiểu khái niệm về tân ngữ trực tiếp và sự thay đổi của mạo từ trong cách Akkusativ. • 30 min
Học cách dùng động từ 'thích' (mögen) và 'muốn' (möchten) với tân ngữ trực tiếp. • 20 min
Đọc và hiểu một đoạn hội thoại ngắn về việc đặt hàng trong nhà hàng. • 10 min
Nghe một tình huống thực tế khi khách hàng gọi món tại nhà hàng. • 10 min
Ôn lại quy tắc về vị trí của động từ (luôn ở vị trí thứ hai) trong câu trần thuật. • 30 min
Thực hành viết những câu bạn sẽ nói để gọi món cho bản thân. • 10 min
Luyện tập tình huống gọi món với vai trò là khách hàng hoặc người phục vụ. • 20 min
Củng cố kiến thức ngữ pháp vừa học. • 10 min
Tăng cường khả năng nghe và nhận diện từ vựng về món ăn khi nghe một thực đơn. • 8 min
Tìm hiểu một số nét văn hóa và thông lệ khi đi ăn nhà hàng tại Đức. • 8 min
Trang bị những câu nói cần thiết cho toàn bộ quá trình đi ăn tại nhà hàng. • 20 min
Nghe một tình huống mua sắm tại siêu thị để làm quen với từ vựng và bối cảnh. • 8 min
Luyện tập các đoạn hội thoại thực tế ở cả hai bối cảnh. • 20 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 11 min
Học các danh từ chỉ người trong gia đình và các động từ về hoạt động thường ngày. • 30 min
Nghe một người giới thiệu về các thành viên trong gia đình của họ. • 8 min
Đọc mô tả và xác định các thành viên trong một bức ảnh gia đình. • 10 min
Viết một đoạn văn ngắn khoảng 6 câu để giới thiệu về gia đình bạn. • 10 min
Luyện tập nói một đoạn giới thiệu ngắn về gia đình theo mẫu có sẵn. • 12 min
Củng cố lại vốn từ vựng chủ đề gia đình. • 5 min
Học cách sử dụng các mạo từ như 'mein' (của tôi), 'dein' (của bạn) để chỉ sự sở hữu. • 45 min
Làm quen và phân biệt chức năng của ba cách ngữ pháp cơ bản. • 30 min
Nghe hội thoại và xác định một vật thuộc sở hữu của ai. • 10 min
Thực hành viết các câu sử dụng mạo từ sở hữu. • 12 min
Luyện tập trả lời các câu hỏi phỏng vấn về gia đình của bạn. • 18 min
Ôn tập và củng cố các kiến thức ngữ pháp đã học. • 10 min
Đọc một đoạn văn ngắn mô tả các hoạt động vào buổi sáng. • 10 min
Học cách nói về một thời điểm cụ thể trong ngày bằng giới từ 'um'. • 10 min
Học cách nói về buổi sáng, trưa, chiều, tối bằng giới từ 'am'. • 10 min
Nghe một người kể về các hoạt động của họ trong một ngày. • 10 min
Viết một đoạn văn từ 6-8 câu để mô tả một ngày bình thường của bạn. • 15 min
Luyện tập kể lại lịch trình một ngày của bạn một cách trôi chảy. • 15 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Học các từ vựng liên quan đến thể thao, âm nhạc, xem phim và các sở thích khác. • 30 min
Nghe và nhận diện các từ vựng chủ đề giải trí trong các đoạn hội thoại ngắn. • 10 min
Đọc và hiểu thông tin trên một poster quảng cáo sự kiện. • 10 min
Viết 5 câu ngắn để kể về các hoạt động bạn thường làm vào cuối tuần. • 10 min
Thực hành nói theo một đoạn hội thoại mẫu về việc rủ bạn bè đi chơi. • 10 min
Ôn tập lại các từ vựng đã học trong bài. • 5 min
Tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng các động từ có tiền tố tách được trong câu. • 45 min
Nghe các đoạn hội thoại ngắn để nhận diện động từ tách trong ngữ cảnh thực tế. • 10 min
Học các đại từ nhân xưng khi chúng đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp trong câu. • 45 min
Thực hành xây dựng câu phức tạp hơn bằng cách kết hợp hai kiến thức ngữ pháp vừa học. • 10 min
Luyện tập nói về kế hoạch của bạn, sử dụng động từ tách và đại từ tân ngữ. • 18 min
Củng cố kiến thức ngữ pháp qua bài kiểm tra ngắn. • 10 min
Học cách thành lập và sử dụng số thứ tự để nói về ngày, tháng, xếp hạng. • 20 min
Làm quen với dạng quá khứ đơn (Präteritum) của hai động từ cơ bản 'haben' (hatte) và 'sein' (war). • 20 min
Phân tích cấu trúc và từ vựng trong một ví dụ về thư mời. • 10 min
Thực hành viết một email hoặc tin nhắn ngắn để mời bạn bè tham gia một sự kiện. • 20 min
Học các cụm từ hữu ích để chấp nhận, từ chối hoặc đề nghị một kế hoạch khác. • 30 min
Viết một email hoặc tin nhắn ngắn để trả lời một lời mời bạn nhận được. • 20 min
Nghe một đoạn hội thoại trong đó một người đang trả lời một lời mời. • 8 min
Luyện tập nói về việc nhận lời mời, thảo luận và thống nhất kế hoạch. • 15 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 12 min
Học các danh từ chỉ nghề nghiệp và các đồ vật, hoạt động trong văn phòng. • 15 min
Nghe một người kể về công việc và các hoạt động của họ tại văn phòng. • 10 min
Đọc và hiểu một đoạn đối thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp. • 10 min
Viết một đoạn văn ngắn để giới thiệu về công việc hoặc ngành học của bạn. • 10 min
Luyện tập giới thiệu về công việc của mình theo mẫu câu có sẵn. • 10 min
Củng cố vốn từ vựng về chủ đề công việc và văn phòng. • 5 min
Học cách sử dụng các liên từ cơ bản (và, hoặc, nhưng) để tạo câu ghép. • 30 min
Làm quen với các động từ yêu cầu tân ngữ gián tiếp ở cách Dativ, như 'helfen' (giúp đỡ). • 30 min
Nghe các câu hội thoại ngắn liên quan đến việc giúp đỡ đồng nghiệp. • 10 min
Đóng vai và thực hành các cuộc hội thoại ngắn với đồng nghiệp. • 18 min
Ôn tập kiến thức ngữ pháp vừa học. • 8 min
Tìm hiểu các chủ đề phổ biến và an toàn để bắt đầu một cuộc trò chuyện ngắn với đồng nghiệp. • 30 min
Xem một video tình huống để quan sát cách người bản xứ giao tiếp. • 8 min
Luyện tập tương tác và duy trì một cuộc hội thoại ngắn về các chủ đề công việc. • 20 min
Đọc và phân tích một đoạn hội thoại dài hơn giữa các đồng nghiệp. • 20 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Học tên các bộ phận trên cơ thể và các từ miêu tả cảm giác đau, ốm. • 15 min
Nghe và nhận diện các từ vựng chủ đề sức khỏe trong các đoạn hội thoại ngắn. • 10 min
Đọc một mẩu ghi chú ngắn của bác sĩ để làm quen với từ vựng chuyên ngành. • 10 min
Thực hành nói theo mẫu để miêu tả các triệu chứng bệnh của bạn. • 10 min
Củng cố vốn từ vựng đã học. • 5 min
Ôn lại và thực hành thêm về cách thành lập câu mệnh lệnh ở các ngôi khác nhau. • 30 min
Học cách sử dụng các động từ như 'sollen' (nên), 'müssen' (phải), 'dürfen' (được phép). • 30 min
Nghe bác sĩ đưa ra những lời khuyên cho bệnh nhân và nhận diện các động từ khiếm khuyết. • 10 min
Viết 6 câu đưa ra lời khuyên cho một người bạn đang bị ốm. • 10 min
Luyện tập tình huống một người kể bệnh và người kia đưa ra lời khuyên. • 15 min
Củng cố kiến thức ngữ pháp qua bài kiểm tra ngắn. • 10 min
Học các mẫu câu cần thiết từ lúc đặt lịch hẹn, mô tả triệu chứng cho đến khi nhận đơn thuốc. • 30 min
Tìm hiểu một số phương pháp truyền thống người Đức hay dùng khi bị cảm cúm thông thường. • 20 min
Học cách hỏi và trả lời về các thói quen sống lành mạnh. • 30 min
Quan sát một tình huống đi khám bệnh thực tế qua video. • 10 min
Viết một đoạn văn khoảng 8 câu để mô tả chi tiết các triệu chứng bệnh của bạn. • 10 min
Nghe một cuộc gọi điện thoại để đặt lịch hẹn với bác sĩ. • 10 min
Vận dụng tất cả kiến thức đã học để thực hành một cuộc hội thoại hoàn chỉnh. • 15 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Học tên các đồ vật trong phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp cùng với mạo từ của chúng. • 15 min
Nghe một người mô tả cách bài trí trong căn phòng của họ. • 8 min
Đọc và hiểu một sơ đồ căn hộ đơn giản. • 10 min
Thực hành nói theo mẫu để mô tả căn phòng của mình. • 12 min
Củng cố lại vốn từ vựng vừa học. • 5 min
Nắm vững quy tắc sử dụng giới từ hai cách: Dativ cho vị trí (Wo?) và Akkusativ cho chuyển động (Wohin?). • 30 min
Nghe các câu và xác định xem chúng đang mô tả vị trí cố định hay sự di chuyển. • 10 min
Thực hành viết các câu miêu tả vị trí và sự di chuyển của đồ vật. • 15 min
Đóng vai và thảo luận về việc nên đặt các món đồ nội thất ở đâu. • 15 min
Củng cố kiến thức ngữ pháp về giới từ hai cách. • 8 min
Học cách dùng động từ 'sein' với các tính từ để miêu tả đặc điểm (ví dụ: 'Die Wohnung ist hell.'). • 30 min
Tìm hiểu về các loại hình nhà ở và văn hóa sống của người Đức. • 30 min
Đọc một bài viết mẫu mô tả về một căn hộ. • 20 min
Trang bị các cấu trúc câu hữu ích để mô tả về căn hộ, phòng ốc und nội thất. • 25 min
Viết một đoạn văn ngắn để giới thiệu về nơi ở của bạn. • 20 min
Tìm hiểu thêm về các loại hình nhà ở phổ biến tại Đức như WG, Einfamilienhaus,... • 30 min
Luyện tập nói và giới thiệu về từng căn phòng trong nhà của bạn. • 15 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Nghe một bài nói về chủ đề nhà ở để cải thiện khả năng cảm thụ ngôn ngữ. • 40 min
Học các từ vựng liên quan đến điện thoại và các hành động khi giao tiếp. • 12 min
Nghe một đoạn đối thoại ngắn qua điện thoại để làm quen với ngữ điệu. • 10 min
Học các cấu trúc câu để bắt đầu, duy trì và kết thúc một cuộc gọi. • 12 min
Thực hành nói theo một kịch bản hội thoại qua điện thoại có sẵn. • 12 min
Củng cố lại vốn từ vựng đã học. • 4 min
Hiểu cấu trúc của thì hoàn thành (haben/sein + Partizip II) và cách sử dụng. • 10 min
Đọc một bài blog ngắn kể về các hoạt động cuối tuần, được viết ở thì hoàn thành. • 10 min
Viết 8 câu kể về những việc bạn đã làm ngày hôm qua. • 12 min
Nghe một cuộc trò chuyện về các hoạt động đã diễn ra vào cuối tuần. • 10 min
Luyện tập kể lại các hoạt động cuối tuần của bạn bằng thì hoàn thành. • 18 min
Củng cố kiến thức ngữ pháp về thì Perfekt. • 11 min
Học các câu hữu ích để yêu cầu nhắc lại, đánh vần hoặc xác nhận thông tin. • 8 min
Nghe một cuộc gọi trong đó người gọi cần hỏi các thông tin cụ thể. • 10 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Học tên các loại quần áo, các tính từ chỉ màu sắc và các từ vựng liên quan đến size. • 15 min
Nghe và nhận diện các loại trang phục đang được mô tả. • 10 min
Đọc một mẩu quảng cáo ngắn và hiểu các thông tin về sản phẩm. • 10 min
Viết một đoạn ngắn mô tả bộ trang phục bạn đang mặc hoặc yêu thích. • 10 min
Luyện tập hỏi và trả lời về quần áo, phong cách thời trang. • 10 min
Củng cố lại vốn từ vựng đã học. • 5 min
Học cách hỏi 'cái nào?' (welcher/welche/welches) và trả lời 'cái này' (dieser/diese/dieses). • 30 min
Nghe một tình huống mua sắm quần áo điển hình. • 10 min
Học cách dùng các đại từ nhân xưng (mir, dir, ihm...) ở vai trò tân ngữ gián tiếp. • 30 min
Trang bị những câu nói cần thiết để hỏi size, màu sắc, giá cả và phòng thử đồ. • 30 min
Học cách dùng cấu trúc 'gefallen + Dativ' để diễn tả rằng một thứ gì đó làm bạn hài lòng, vừa ý. • 20 min
Luyện tập tình huống hội thoại tại cửa hàng quần áo. • 18 min
Ôn tập lại các cấu trúc và từ vựng đã học. • 8 min
Đọc một bài viết ngắn của một người mô tả về gu thời trang của họ. • 10 min
Viết một đoạn văn 6-8 câu để miêu tả phong cách ăn mặc của bạn. • 15 min
Nghe một bài nói về chủ đề thời trang để cải thiện khả năng cảm thụ ngôn ngữ. • 15 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 10 min
Học các từ vựng về địa điểm du lịch, phương tiện di chuyển và các hoạt động trong kỳ nghỉ. • 15 min
Làm quen với việc nghe và hiểu các thông báo quan trọng ở nơi công cộng. • 10 min
Học cách đọc và lấy thông tin cần thiết từ một lịch trình tàu xe. • 10 min
Viết một đoạn ngắn kể về một chuyến đi bạn đã thực hiện, sử dụng thì quá khứ. • 10 min
Thực hành nói theo một đoạn hội thoại mẫu về việc rủ bạn bè đi du lịch. • 10 min
Củng cố lại vốn từ vựng đã học. • 5 min
Ôn lại cách sử dụng các từ để hỏi ai/cái gì ở các vai trò khác nhau trong câu. • 30 min
Nghe các câu hỏi thường gặp khi đi du lịch và chuẩn bị câu trả lời. • 10 min
Học các giới từ và trạng từ để nói về thời gian (ngày, tháng, năm, mùa). • 30 min
Viết các câu hoàn chỉnh, kết hợp các kiến thức ngữ pháp đã học để mô tả một chuyến đi. • 10 min
Luyện tập trả lời các câu hỏi về sở thích và kinh nghiệm du lịch của bạn. • 12 min
Ôn tập các kiến thức ngữ pháp vừa học trong bài. • 5 min
Học cách sử dụng đại từ 'man' để nói về một hành động chung chung, không chỉ cụ thể ai. • 20 min
Nâng cao kỹ năng đọc bản đồ và chỉ đường. • 10 min
Thực hành viết một đoạn văn ngắn để chỉ đường cho ai đó. • 20 min
Nghe một bản tin dự báo thời tiết và học các từ vựng liên quan. • 10 min
Thực hành viết các câu miêu tả thời tiết hôm nay hoặc trong một kỳ nghỉ. • 20 min
Học cấu trúc và thực hành viết một tấm bưu thiếp đơn giản theo chuẩn A1. • 45 min
Luyện phát âm và ngữ điệu bằng cách đọc to tấm bưu thiếp bạn đã viết. • 8 min
Đánh giá lại toàn bộ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong modul này. • 7 min
Làm một bài thi nghe ngắn để kiểm tra khả năng hiểu. • 30 min
Làm một bài thi đọc ngắn để kiểm tra khả năng đọc hiểu. • 20 min
Thực hành viết một tin nhắn hoặc email ngắn theo yêu cầu. • 30 min
Thực hành một bài thi nói ngắn bao gồm giới thiệu và trả lời câu hỏi. • 10 min
Làm bài thi đọc trong thời gian quy định. • 40 min
Làm bài thi nghe trong thời gian quy định. • 40 min
Làm bài thi viết trong thời gian quy định. • 30 min
Thực hành các phần thi nói theo cấu trúc đề thi. • 15 min
Làm bài thi đọc trong thời gian quy định. • 40 min
Làm bài thi nghe trong thời gian quy định. • 40 min
Làm bài thi viết trong thời gian quy định. • 30 min
Thực hành các phần thi nói theo cấu trúc đề thi. • 15 min
Làm bài thi đọc trong thời gian quy định. • 40 min
Làm bài thi nghe trong thời gian quy định. • 30 min
Làm bài thi viết trong thời gian quy định. • 30 min
Thực hành các phần thi nói theo cấu trúc đề thi. • 15 min