APIE

Nội dung bài tập

Bạn xem trước nội dung bài tập dành cho bot tìm kiếm. Không hiển thị đáp án đúng.

Phan 1

✨ Tóm tắt từ vựng quan trọng ✨

😊

Cảm xúc & Trạng thái

Tiếng Đức Nghĩa
nervös lo lắng
glücklich hạnh phúc
Angst haben sợ
ängstlich hay sợ
enttäuscht thất vọng
zufrieden hài lòng
stolz tự hào
traurig buồn
peinlich xấu hổ
genervt bực mình
gelangweilt chán
mutig dũng cảm
📚

Danh từ quan trọng

Từ vựng Nghĩa
die Erwartung sự mong đợi
die Nervosität sự lo lắng
die Situation tình huống
die Energie năng lượng
der Mensch con người
die Schule trường học
die Liste danh sách
die Tabelle bảng
die Kalorie calo

Phan 3

Leseübung

✨ Emotionen im Alltag ✨

Emotionen Bild
Gefühle

Janusch und Kari sprechen über verschiedene Emotionen. Zuerst sprechen sie über Nervosität. Janusch sagt, dass er nicht oft nervös ist. Aber wenn er ohne gültige Fahrkarte mit der U-Bahn fährt, wird er sehr nervös. Er hat das zweimal gemacht und wurde auch zweimal erwischt.

Dann sprechen sie über Glück. Janusch sagt, dass er generell ein glücklicher Mensch ist. Besonders glücklich ist er manchmal, wenn er etwas Neues kauft. Einmal hat er vor dem Urlaub einen Campingstuhl gekauft und war sehr glücklich darüber.

Sie sprechen auch über Angst. Janusch sagt, dass er ein empfindlicher und manchmal ängstlicher Mensch ist. Besonders im Flugzeug hat er Angst, weil das Flugzeug sehr groß und schwer ist.

Kari erzählt von einer Situation, in der sie enttäuscht war. Sie war bei einem Konzert ihrer Lieblingsband. Sie hat sich sehr darauf gefreut, aber das Konzert war nicht so gut wie erwartet.

Am Ende sprechen sie über andere Gefühle wie Traurigkeit, Peinlichkeit, Langeweile und Mut. Janusch sagt, dass Mut bedeutet, seine Angst zu überwinden.

Dịch bài đọc sang tiếng Việt (Nhấn để xem)

Cảm xúc trong cuộc sống hằng ngày

  • Janusch và Kari nói chuyện về các cảm xúc khác nhau. Trước tiên họ nói về sự lo lắng (nervös). Janusch nói rằng anh ấy không thường xuyên lo lắng. Nhưng khi anh ấy đi tàu điện ngầm mà không có vé hợp lệ, anh ấy trở nên rất lo lắng. Anh ấy đã làm điều đó hai lần và cũng bị bắt hai lần.
  • Sau đó họ nói về hạnh phúc. Janusch nói rằng nhìn chung anh ấy là một người hạnh phúc. Đặc biệt đôi khi anh ấy cảm thấy rất hạnh phúc khi mua một món đồ mới. Một lần trước kỳ nghỉ, anh ấy đã mua một chiếc ghế cắm trại và cảm thấy rất vui vì nó.
  • Họ cũng nói về nỗi sợ hãi. Janusch nói rằng anh ấy là một người nhạy cảm và đôi khi khá sợ hãi. Đặc biệt khi ở trên máy bay, anh ấy cảm thấy sợ vì máy bay rất lớn và nặng.
  • Kari kể về một tình huống mà cô ấy cảm thấy thất vọng. Cô ấy đã đi xem buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích. Cô ấy rất mong chờ buổi hòa nhạc đó, nhưng cuối cùng buổi biểu diễn không hay như cô đã nghĩ.
  • Cuối cùng họ nói về những cảm xúc khác như buồn bã, xấu hổ, khó chịu, chán và dũng cảm. Janusch nói rằng dũng cảm có nghĩa là vượt qua nỗi sợ của chính mình.

Fragen zum Text 📝

I. Multiple Choice (Chọn đáp án đúng)

1 Wann ist Janusch besonders nervös?

____
A. Wenn er ein Konzert besucht
____
B. Wenn er ohne Fahrkarte fährt
____
C. Wenn er Videos schaut

2 Warum war Kari bei einem Konzert enttäuscht?

____
A. Die Band ist nicht gekommen
____
B. Das Konzert war zu kurz
____
C. Das Konzert war nicht so gut wie erwartet

3 Wann hat Janusch Angst?

____
A. Wenn er im Flugzeug ist
____
B. Wenn er einkaufen geht
____
C. Wenn er Musik hört

II. Richtig oder Falsch (Đúng hay Sai)

4 Janusch sagt, dass er immer traurig ist.

____ Richtig ____ Falsch

5 Kari war einmal genervt in der Deutschen Bahn.

____ Richtig ____ Falsch
Emotionen auf Deutsch - Cảm xúc trong tiếng Đức

Emotionen auf Deutsch - Cảm xúc trong tiếng Đức

Loại:video
Thời gian:25 phút
Số câu hỏi:3