APIE

Nội dung bài tập

Bạn xem trước nội dung bài tập dành cho bot tìm kiếm. Không hiển thị đáp án đúng.

Phan 1

📚 Study & Work
work full-time / part-time → làm toàn thời gian / bán thời gian
be a university student → là sinh viên đại học
major in / specialize in → học chuyên ngành / chuyên sâu về
study a practical subject → học môn mang tính thực tiễn
study an academic field → học lĩnh vực học thuật
choose a career path → chọn con đường sự nghiệp
have a strong interest in → có hứng thú lớn với
be passionate about → đam mê với
career prospects → triển vọng nghề nghiệp
job opportunities → cơ hội việc làm
quite demanding → khá áp lực / đòi hỏi cao
mentally challenging → thử thách về mặt tư duy
manageable but stressful → trong tầm kiểm soát nhưng căng thẳng
require a lot of effort → đòi hỏi nhiều nỗ lực
plan to pursue (a career) → dự định theo đuổi (nghề nghiệp)
hope to work in → hy vọng làm việc trong
see myself working as → hình dung bản thân làm nghề
further my studies → học lên cao hơn
Daily Routine & Time
start the day with → bắt đầu ngày mới bằng
get ready for work/school → chuẩn bị đi làm / đi học
have a quick breakfast → ăn sáng nhanh
check my phone/emails → kiểm tra điện thoại / email
plan ahead → lên kế hoạch trước
stick to a schedule → bám sát lịch trình
manage my time → quản lý thời gian
have a tight schedule → lịch trình dày đặc
take things easy → làm mọi thứ chậm rãi, thoải mái
spend time doing → dành thời gian làm
relax and unwind → thư giãn, xả stress
make the most of my free time → tận dụng tối đa thời gian rảnh
time flies → thời gian trôi rất nhanh
time goes by faster → thời gian trôi nhanh hơn
feel constantly rushed → luôn cảm thấy bị hối thúc
lose track of time → quên mất thời gian
🧃 Food & Drinks
have a preference for → có xu hướng thích
be into (food) → rất thích (món ăn)
comfort food → đồ ăn mang lại cảm giác dễ chịu
home-cooked meals → bữa ăn nấu tại nhà
eat out / dine out → ăn ngoài
cook from scratch → nấu từ đầu (nguyên liệu tươi)
grab a quick meal → ăn tạm bữa nhanh
balanced diet → chế độ ăn cân bằng
eat healthily → ăn uống lành mạnh
cut down on sugar → giảm lượng đường
processed food → đồ ăn chế biến sẵn
nutritional value → giá trị dinh dưỡng
can’t stand → không chịu được
not really my thing → không phải gu của tôi
avoid eating → tránh ăn
🧮 Mathematics / Math Skills
be good at maths → giỏi toán
struggle with maths → gặp khó khăn với toán
basic calculations → phép tính cơ bản
problem-solving skills → kỹ năng giải quyết vấn đề
logical thinking → tư duy logic
daily calculations → tính toán hằng ngày
play a role in everyday life → đóng vai trò trong đời sống hằng ngày
apply maths in real life → áp dụng toán vào thực tế
💍 Jewelry / Accessories
wear jewelry on special occasions → đeo trang sức trong dịp đặc biệt
simple accessories → phụ kiện đơn giản
statement pieces → món trang sức nổi bật
a piece of jewelry → một món trang sức
receive as a gift → nhận làm quà
have sentimental value → có giá trị tinh thần
traditional jewelry → trang sức truyền thống
🕶️ Sunglasses
wear sunglasses regularly → thường xuyên đeo kính râm
protect my eyes → bảo vệ mắt
fashion accessory → phụ kiện thời trang
lose a pair of sunglasses → làm mất một cặp kính râm
classic style → phong cách cổ điển
trendy design → thiết kế hợp xu hướng
match my outfit → hợp với trang phục
🍿 Snacks & Eating Habits
eat snacks between meals → ăn vặt giữa các bữa
healthy snacks → đồ ăn vặt lành mạnh
junk food → đồ ăn nhanh / không lành mạnh
cravings → cơn thèm ăn
snack choices → lựa chọn đồ ăn vặt
control snack intake → kiểm soát lượng ăn vặt
moderation is key → điều độ là quan trọng
develop eating habits → hình thành thói quen ăn uống
🌳 Trees & Nature
enjoy being close to nature → thích gần gũi với thiên nhiên
green spaces → không gian xanh
plant a tree → trồng cây
protect the environment → bảo vệ môi trường
natural surroundings → môi trường tự nhiên xung quanh
urban areas vs rural areas → khu vực đô thị và nông thôn
forest coverage → diện tích rừng

Phan 2

📚 Study & Work

  • Do you work or are you a student?

  • What do you study / What is your job?

  • Why did you choose this subject/job?

  • Is it easy or difficult?

  • What do you want to do in the future?

[Bài tập luyện nói]

⏰ Daily Routine & Time

  • What do you usually do in the morning?

  • Do you like to plan your day?

  • Are you usually busy or relaxed?

  • What do you do when you are free?

  • Do you think time goes faster now than in the past?

[Bài tập luyện nói]

🧃 Food & Drinks

  • What kind of food do you like?

  • Do you prefer eating at home or eating out?

  • Do you like cooking?

  • Is there any food you dislike?

  • Do you think people eat more healthily now?

[Bài tập luyện nói]

🧮 3. Mathematics / Math Skills

  • Are you good at maths?

  • At what age did you start studying mathematics?

  • Do you think maths is useful in daily life?

[Bài tập luyện nói]

💍 4. Jewelry / Accessories

  • Do people in your country wear jewelry often?

  • Do you like wearing jewelry such as rings or necklaces?

  • Have you ever received a piece of jewelry as a gift?

[Bài tập luyện nói]

🕶️ 5. Sunglasses

  • Do you like wearing sunglasses?

  • Have you ever lost a pair of sunglasses?

  • What style of sunglasses do you prefer?

[Bài tập luyện nói]

🍿 6. Snacks & Eating Habits

  • How often do you eat snacks?

  • How do you choose what snacks to eat?

  • Would you let your child eat snacks often? Wordwall

[Bài tập luyện nói]

🌳 7. Trees & Nature

  • Do you like looking at trees?

  • Have you ever planted a tree?

  • Are forests common in your country?

[Bài tập luyện nói]

Ielts Speaking Task 1

Ielts Speaking Task 1

Loại:speaking
Thời gian:30 phút
Số câu hỏi:2